tiền cước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền người thuê trả cho người cho thuê phương tiện (xe, tàu, thuyền) hoặc nhà ở để đảm bảo thực hiện hợp đồng: "tiền cước" là số tiền đặt cọc, thường được trả trước, nhằm bảo đảm việc thuê được thực hiện đúng cam kết. Nếu người thuê vi phạm hợp đồng, số tiền này có thể bị mất.
- Tiền bảo đảm, ký quỹ: "tiền cước" cũng được dùng để chỉ khoản tiền đặt cọc như một hình thức bảo đảm cho nghĩa vụ tài chính hoặc trách nhiệm pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Khi thuê xe, bạn cần trả trước 2 triệu đồng như một khoản bảo đảm.)
- (Chủ nhà yêu cầu đặt cọc trước khi người thuê được vào ở.)
- (Nếu xe không bị hỏng hóc, khoản đặt cọc sẽ được trả lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiền cước phí": khoản tiền đặt cọc kèm theo phí dịch vụ, thường dùng trong hợp đồng thuê dài hạn.
- Hợp đồng thuê nhà quy định tiền cước phí là 3 tháng tiền thuê. (Hợp đồng yêu cầu đặt cọc tương đương 3 tháng tiền thuê.)
"tiền cước bảo đảm": khoản tiền đặt cọc để bảo đảm trách nhiệm, thường thấy trong thuê thiết bị hoặc phương tiện.
- Công ty cho thuê máy móc yêu cầu tiền cước bảo đảm trị giá 10% giá trị máy. (Công ty yêu cầu đặt cọc bằng 10% giá trị máy để bảo đảm.)
Biến thể và từ gần giống
Tiền đặt cọc (danh từ): số tiền trả trước để bảo đảm giao dịch hoặc hợp đồng.
- Tiền đặt cọc thường được hoàn lại khi kết thúc hợp đồng. (Khoản tiền này thường được trả lại sau khi hợp đồng kết thúc.)
Tiền ký quỹ (danh từ): số tiền gửi vào tài khoản ngân hàng hoặc cơ quan chức năng để bảo đảm nghĩa vụ.
- Doanh nghiệp phải nộp tiền ký quỹ để đảm bảo thực hiện dự án. (Doanh nghiệp phải gửi tiền bảo đảm để thực hiện dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền thế chân: khoản tiền đặt cọc như một hình thức bảo đảm.
- Tiền bảo chứng: số tiền bảo đảm cho việc thực hiện cam kết.
- Tiền gửi bảo đảm: khoản tiền gửi để bảo đảm trách nhiệm.
Thành ngữ liên quan
Đặt cọc tiền cước: hành động trả tiền cước để bảo đảm hợp đồng.
- Anh ấy đã đặt cọc tiền cước cho chiếc xe hơi thuê. (Anh ấy đã trả tiền đặt cọc để bảo đảm thuê xe hơi.)
Mất tiền cước: mất khoản đặt cọc do vi phạm hợp đồng.
- Vì trả xe muộn, anh ta bị mất tiền cước. (Anh ta mất khoản đặt cọc vì trả xe không đúng hạn.)